Bảng giá xe VinFast Đà Nẵng tháng 9/2026 đang nhận được nhiều sự quan tâm khi danh mục sản phẩm ngày càng đa dạng, từ xe đô thị cỡ nhỏ như VF 2, VF 3 đến SUV gia đình VF 5, VF 6, VF 7, VF 8, VF 9 và các mẫu xe 7 chỗ, xe dịch vụ. Bài viết dưới đây tổng hợp giá niêm yết, mức giá tham khảo sau ưu đãi, chi phí lăn bánh và phương án trả góp để khách hàng tại Đà Nẵng dễ dàng dự toán ngân sách.
Lưu ý: Giá ưu đãi và điều kiện áp dụng có thể thay đổi theo thời điểm xuất hóa đơn, phiên bản, màu xe, hạng thành viên và hồ sơ khách hàng. Vui lòng liên hệ Hotline/Zalo 0935 656 799 để nhận báo giá theo xe có sẵn và chính sách mới nhất.
Bảng giá xe VinFast Đà Nẵng tháng 9/2026
Mức giá niêm yết dưới đây đã bao gồm VAT và pin. Cột giá tham khảo sau ưu đãi được tổng hợp theo mức đang hiển thị trên website chính thức của VinFast tại thời điểm cập nhật; đây không phải mức giá áp dụng mặc định cho mọi khách hàng.
| Dòng xe | Giá niêm yết | Giá tham khảo sau ưu đãi | Nhu cầu phù hợp |
|---|---|---|---|
| VinFast VF 2 | 188.000.000 đồng | Từ 178.600.000 đồng | Đi phố, xe đầu tiên |
| Minio Green | 188.000.000 đồng | Từ 178.600.000 đồng | Dịch vụ đô thị |
| VinFast VF 3 | 285.000.000 đồng | Từ 270.750.000 đồng | Cá nhân, gia đình nhỏ |
| Herio Green | 450.000.000 đồng | Từ 427.500.000 đồng | Kinh doanh vận tải |
| VinFast VF 5 | 496.000.000 đồng | Từ 471.200.000 đồng | SUV 5 chỗ đô thị |
| VinFast VF 6 | 646.000.000 đồng | Từ 613.700.000 đồng | Gia đình trẻ |
| Limo Green | 699.000.000 đồng | Từ 664.050.000 đồng | Dịch vụ 7 chỗ |
| VinFast VF 7 | 740.000.000 đồng | Từ 703.000.000 đồng | SUV thể thao |
| VinFast MPV 7 | 750.000.000 đồng | Từ 712.500.000 đồng | Gia đình 7 chỗ |
| VinFast VF 8 | 898.000.000 đồng | Từ 853.100.000 đồng | SUV cỡ D |
| VinFast VF 8 All New | 899.000.000 đồng | Từ 854.050.000 đồng | SUV thế hệ mới |
| VinFast VF Wild | Từ 860.000.000 đồng | Liên hệ theo thời điểm đặt cọc | Bán tải REEV |
| VinFast VF 9 | 1.348.000.000 đồng | Từ 1.280.600.000 đồng | SUV 6–7 chỗ cao cấp |
Nguồn tham khảo giá: website chính thức VinFast Việt Nam. Khi nhận báo giá, khách hàng nên kiểm tra rõ giá xe, màu sơn, phụ kiện, bảo hiểm, thời điểm xuất hóa đơn và điều kiện của từng chương trình.
Giá lăn bánh xe VinFast tại Đà Nẵng gồm những khoản nào?
Giá lăn bánh là tổng số tiền cần chuẩn bị để xe đủ điều kiện lưu thông. Đối với ô tô điện đăng ký tại Đà Nẵng, chi phí thường gồm:
- Giá xe sau ưu đãi: giá thực tế ghi trên hợp đồng và hóa đơn.
- Lệ phí trước bạ: ô tô điện chạy pin đang được hưởng mức 0% trong thời gian chính sách còn hiệu lực.
- Phí cấp biển số: tính theo khu vực đăng ký.
- Phí đăng kiểm và cấp giấy chứng nhận: áp dụng theo biểu phí hiện hành.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc: phụ thuộc số chỗ và mục đích sử dụng.
- Phí sử dụng đường bộ: thường tính theo chu kỳ đăng kiểm.
- Bảo hiểm thân vỏ và phụ kiện: không bắt buộc, tùy nhu cầu khách hàng.
Do lệ phí trước bạ bằng 0%, chi phí ra biển của ô tô điện thường thấp hơn đáng kể so với xe xăng cùng giá bán. Tuy nhiên, số tiền chính xác còn phụ thuộc thời điểm đăng ký, loại biển số, mục đích sử dụng và bảo hiểm lựa chọn. Khách hàng có thể dùng công cụ tính giá lăn bánh VinFast hoặc liên hệ đại lý để nhận bảng tính theo hồ sơ thực tế.
Xe VinFast nào phù hợp với khách hàng Đà Nẵng?
Ngân sách dưới 300 triệu đồng
VF 2, Minio Green và VF 3 là nhóm dễ tiếp cận nhất. VF 2 và Minio Green phù hợp với người cần xe nhỏ, linh hoạt trong phố; VF 3 có thiết kế cá tính, gầm cao và cộng đồng người dùng lớn. Nếu đang cân nhắc hai phiên bản, bạn có thể xem bài so sánh VF 3 Eco và VF 3 Plus.
Ngân sách khoảng 450–650 triệu đồng
Herio Green hướng đến kinh doanh dịch vụ, trong khi VF 5 và VF 6 phù hợp hơn với nhu cầu gia đình. VF 5 có mức đầu tư ban đầu thấp; VF 6 rộng rãi, trang bị tốt hơn và phù hợp với những chuyến đi dài quanh Đà Nẵng, Hội An, Huế hoặc khu vực miền Trung.
Ngân sách khoảng 700–900 triệu đồng
VF 7 dành cho khách hàng yêu thiết kế thể thao; Limo Green ưu tiên vận tải hành khách; MPV 7 thiên về gia đình đông người; VF 8 và VF 8 All New phù hợp với người cần không gian rộng và trải nghiệm cao cấp hơn. Đây là nhóm xe có nhiều khác biệt về phiên bản, nên lái thử trước khi quyết định.
Xe cao cấp, 7 chỗ hoặc bán tải
VF 9 phù hợp với gia đình lớn, khách hàng doanh nghiệp hoặc nhu cầu di chuyển cao cấp. VF Wild là lựa chọn mới cho người cần khả năng chở hàng và phạm vi di chuyển dài nhờ hệ truyền động điện mở rộng phạm vi REEV.
Mua xe VinFast trả góp tại Đà Nẵng
Chính sách bán hàng tháng 9/2026 của VinFast có chương trình “Mua xe 0 Đồng”, cho phép khoản vay lên tới 100% giá trị xe đối với tất cả dòng xe trong thời gian áp dụng. Mức vay thực tế vẫn do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng thẩm định dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng, thời hạn vay và tài sản bảo đảm.
Với phương án phổ biến trả trước 20%, số tiền dự kiến như sau:
| Dòng xe | Giá tham khảo | Trả trước 20% | Khoản vay 80% |
|---|---|---|---|
| VF 3 | 270.750.000 đồng | 54.150.000 đồng | 216.600.000 đồng |
| VF 5 | 471.200.000 đồng | 94.240.000 đồng | 376.960.000 đồng |
| VF 6 | 613.700.000 đồng | 122.740.000 đồng | 490.960.000 đồng |
| VF 7 | 703.000.000 đồng | 140.600.000 đồng | 562.400.000 đồng |
Bảng trên chưa gồm chi phí đăng ký và chỉ dùng để tham khảo. Lãi suất, khoản trả hàng tháng và phí trả nợ trước hạn thay đổi theo ngân hàng. Đại lý có thể hỗ trợ lập bảng dư nợ giảm dần cho từng thời hạn 3–8 năm để khách hàng so sánh trước khi nộp hồ sơ.
Ưu đãi VinFast tại Đà Nẵng tháng 9/2026
Ngoài mức giá ưu đãi đang hiển thị, khách hàng có thể thuộc một trong các nhóm chính sách riêng. Theo thông báo bán hàng tháng 9/2026 của VinFast, các chương trình đáng chú ý gồm:
- Miễn phí màu sơn nâng cao cho một số xe VF 3 Eco/Plus có năm sản xuất 2025 trở về trước.
- Chương trình vay lên tới 100% giá trị xe, áp dụng theo điều kiện thẩm định.
- Ưu đãi dành cho khách hàng từng sở hữu xe xăng VinFast chuyển sang xe điện.
- Ưu đãi 5% giá niêm yết cho khách hàng đủ điều kiện thuộc ngành Công an, Quân đội và người thân theo quy định.
- Một số ưu đãi theo hạng thành viên hoặc nhóm khách hàng, không phải chương trình nào cũng được cộng dồn.
Chính sách được tính theo ngày đặt cọc hoặc ngày xuất hóa đơn tùy chương trình. Vì vậy, báo giá tốt nhất cần được kiểm tra theo đúng mẫu xe, số VIN, màu xe và thời gian dự kiến nhận xe.
Kinh nghiệm nhận báo giá VinFast Đà Nẵng
- Chọn 1–2 dòng xe phù hợp với ngân sách và số chỗ cần sử dụng.
- Yêu cầu báo giá tách riêng giá xe, ưu đãi, chi phí ra biển, bảo hiểm và phụ kiện.
- Kiểm tra điều kiện áp dụng, thời hạn xuất hóa đơn và khả năng cộng dồn voucher.
- Nếu mua trả góp, so sánh tổng lãi, phí trả trước hạn và số tiền phải thanh toán tháng đầu.
- Đăng ký lái thử để đánh giá không gian, tầm nhìn, độ êm và khả năng xoay trở trên tuyến đường thường đi.
Câu hỏi thường gặp
Giá xe VinFast rẻ nhất tại Đà Nẵng là bao nhiêu?
VF 2 và Minio Green có giá niêm yết từ 188 triệu đồng. Mức giá thực trả có thể thấp hơn khi đáp ứng điều kiện của chương trình ưu đãi.
VF 3 lăn bánh tại Đà Nẵng khoảng bao nhiêu?
Chi phí lăn bánh được tính từ giá xe thực tế cộng phí biển số, đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc và phí đường bộ. Do ô tô điện đang được hưởng lệ phí trước bạ 0%, tổng chi phí phát sinh tương đối thấp. Hãy liên hệ đại lý để nhận số liệu đúng theo thời điểm đăng ký.
Có thể mua VinFast trả góp không cần trả trước không?
Có chương trình cho vay lên tới 100% giá trị xe trong năm 2026. Việc được duyệt mức vay tối đa phụ thuộc hồ sơ tín dụng và điều kiện của ngân hàng.
Nên chọn VF 3, VF 5 hay VF 6?
VF 3 phù hợp đi phố và ngân sách thấp; VF 5 là SUV 5 chỗ thực dụng; VF 6 có không gian, tầm hoạt động và trang bị tốt hơn. Nên xác định ngân sách trả trước, số người thường xuyên sử dụng và quãng đường mỗi ngày trước khi chọn.
Nhận báo giá xe VinFast tại Đà Nẵng
Để nhận bảng giá theo phiên bản, màu xe, chương trình ưu đãi và phương án trả góp cá nhân hóa, vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0935 656 799. Đội ngũ VinFast Đà Nẵng hỗ trợ kiểm tra xe có sẵn, dự toán chi phí lăn bánh, hồ sơ vay và đăng ký lái thử.
